vivid
Tiếng AnhB1Nghĩa
- sống động; rõ nét
Câu ví dụ
The event still remains vivid in my memory.Chuyện đó vẫn còn in sâu trong đầu tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 58 · 5 phút · miễn phí
›