NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

vivid

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • sống động; rõ nét

Câu ví dụ

The event still remains vivid in my memory.Chuyện đó vẫn còn in sâu trong đầu tôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 58 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1