waterproof
Tiếng AnhB2Nghĩa
- chống thấm nước
Câu ví dụ
This is a waterproof watch.Đây là đồng hồ chống vô nước.
This is a waterproof clock.Đây là đồng hồ chống vô nước.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 66 · 5 phút · miễn phí
›