NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

waterproof

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • chống thấm nước

Câu ví dụ

This is a waterproof watch.Đây là đồng hồ chống vô nước.
This is a waterproof clock.Đây là đồng hồ chống vô nước.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 66 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2