CEFR là khung mô tả năng lực ngôn ngữ theo việc người học làm được gì, chứ không theo số bài đã học. Biết mình đang ở đâu trong khung này giúp đặt mục tiêu sát thực tế.
- Sáu cấp: A1, A2, B1, B2, C1, C2
- A là sơ cấp, B là trung cấp, C là cao cấp
- B1 đủ dùng cho sinh hoạt, B2 đủ cho học tập và làm việc
Sáu cấp và mức tương đương
Cột quy đổi chỉ mang tính tham khảo vì mỗi kỳ thi đo theo cách riêng.
Vì sao B1 là mốc quan trọng
B1 là ngưỡng người học bắt đầu tự xoay xở được: hiểu ý chính của hội thoại thường ngày, viết được đoạn ngắn, và quan trọng nhất là học tiếp được bằng chính tiếng Anh thay vì phải dịch. Nhiều người dừng ở A2 vì học đủ để hiểu nhưng chưa đủ để dùng, và đó là chỗ dễ nản nhất.
Từ B1 lên B2 khó ở đâu
Chặng A1 lên B1 tiến bộ thấy rõ vì mỗi bài học thêm một việc làm được. Chặng B1 lên B2 chậm hơn nhiều vì thay đổi nằm ở độ chính xác và độ tự nhiên chứ không ở số lượng. Đây là lúc cần chuyển từ học thêm sang dùng nhiều: đọc bài dài, nghe nội dung thật, viết và có người sửa.
Lỗi người Việt hay mắc
- Nhầm cấp độ với số giờ học, trong khi CEFR đo việc làm được
- Nhắm C1 khi chưa vững B1, dẫn tới học tài liệu quá sức
- Tin bảng quy đổi như một phép tính chính xác
- Đo trình độ — 30 câu trộn mọi cấp, có ước lượng band
- Bắt đầu học — Cây chặng từ A1 tới B2
- Sổ câu sai — Làm lại đúng những câu từng sai
Câu hỏi thường gặp
Làm sao biết mình đang ở cấp nào?
Cách nhanh nhất là làm một bài kiểm tra trộn nhiều cấp rồi xem mình bắt đầu sai từ mức nào.
Mỗi cấp học bao lâu?
Ước lượng thường dùng là 150 đến 200 giờ học cho mỗi cấp ở giai đoạn đầu, và nhiều hơn ở các cấp cao.
Chứng chỉ CEFR có được công nhận không?
CEFR là khung tham chiếu, không phải kỳ thi. Nơi nhận hồ sơ vẫn yêu cầu chứng chỉ cụ thể như IELTS hoặc TOEIC.