So sánh trong tiếng Anh chia theo độ dài của tính từ chứ không theo nghĩa. Đếm số âm tiết là bước đầu tiên, và cũng là bước hay bị bỏ qua nhất.
- Tính từ ngắn (1 âm tiết): thêm -er / -est
- Tính từ dài (3 âm tiết trở lên): dùng more / most
- Tính từ 2 âm tiết: tùy từ, kết thúc bằng -y thì đổi thành -ier
Quy tắc theo độ dài tính từ
Bảng dưới là bốn trường hợp bao phủ gần hết các tình huống thực tế.
Các tính từ bất quy tắc
Số lượng ít nên học thuộc luôn được: good thành better và the best; bad thành worse và the worst; far thành farther hoặc further và the farthest hoặc the furthest; little thành less và the least; many hoặc much thành more và the most. Riêng far: farther thiên về khoảng cách vật lý, further dùng cả nghĩa trừu tượng như further information.
So sánh bằng và so sánh kép
So sánh bằng dùng as + adj + as: She is as tall as her brother. Dạng phủ định dùng not as ... as. So sánh kép diễn tả hai thứ tăng giảm cùng nhau, theo mẫu the + so sánh hơn, the + so sánh hơn: The more you practise, the better you get. Dạng này ghi điểm tốt trong bài viết vì ít người dùng đúng.
Lỗi người Việt hay mắc
- Dùng cả hai cách một lúc: more taller — chỉ chọn một
- Quên the trước so sánh nhất: He is tallest nên là the tallest
- Dùng than sau so sánh nhất; so sánh nhất đi với in hoặc of
- Học theo cây chặng — Mỗi điểm ngữ pháp có chặng riêng, làm bài rồi mới qua chặng sau
- Ngân hàng 240 câu ngữ pháp — Bốc 30 câu ngẫu nhiên, gần như không lặp
- Ôn tập theo lịch — Từ và cấu trúc hiện lại đúng lúc sắp quên
Câu hỏi thường gặp
Tính từ 2 âm tiết dùng cách nào?
Không có luật tuyệt đối. Tận cùng -y, -er, -ow, -le thường thêm đuôi; còn lại dùng more. Khi phân vân thì more luôn là lựa chọn an toàn.
Elder và older khác nhau ra sao?
Elder chỉ dùng cho người trong gia đình và đứng trước danh từ: my elder sister. Không nói elder than.
So sánh trạng từ có giống tính từ không?
Phần lớn trạng từ tận cùng -ly nên dùng more và most: more quickly. Một số trạng từ ngắn như fast, hard vẫn thêm -er.