NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

all right

Tiếng AnhA1

Nghĩa

  • ổn; được; tốt

Câu ví dụ

My mother said that she was all right.Mẹ tôi bảo bà ấy ổn.
Is it all right to eat out tonight?Ra ngoài ăn tối hôm nay liệu có ổn không?
Everything is all right at home.Ở nhà thì mọi chuyện vẫn ổn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A1 · 21 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A1