NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

annoyed

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • bực mình

Câu ví dụ

Do you think Tom and Mary were annoyed?Cậu có nghĩ Tom và Mary cảm thấy khó chịu không?
Tom told Mary that he thought John wasn't annoyed.Tom nói với Mary rằng anh ấy không nghĩ là John đã cảm thấy phiền.
Tom told Mary that he didn't think John was annoyed.Tom nói với Mary rằng anh ấy không nghĩ là John đã cảm thấy phiền.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 28 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1