NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

available

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • có sẵn; rảnh

Câu ví dụ

Past exam papers are available in the library.Các bài thi trước có sẵn trong thư viện.
Why isn't it available at midnight?Sao lại không có vào lúc nửa đêm nhỉ?
The goods will only be available to buy next weekend.Hàng hoá tuần sau mới có để mua.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1