aware
Tiếng AnhB1Nghĩa
- nhận thức được; biết
Câu ví dụ
Tom was aware that everybody was looking at him.Tom biết là mọi người đang nhìn anh ta.
They were aware of the difficulties.Họ nhận thức được những khó khăn.
I’ve become more self-aware.Tôi ngày càng chú ý hơn đến bản thân.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 3 · 5 phút · miễn phí
›