NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

badminton

Tiếng AnhA2

Nghĩa

  • cầu lông

Câu ví dụ

I like to play badminton and tennis.Tôi thích chơi cầu lông và quần vợt.
I used to play badminton a lot, but I don’t play anymore.Tôi từng chơi cầu lông rất nhiều, nhưng giờ tôi không chơi nữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 22 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp A2