NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

balance

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • sự cân bằng; số dưB1
  • giữ thăng bằng; cân bằngB2

Câu ví dụ

I lost my balance and fell down the stairs.Tôi bị mất thăng bằng và ngã xuống thang.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngNgân hàng & Tiền · 5 phút · miễn phí
›

← Từ vựng cấp B1