bent
Tiếng AnhB1Nghĩa
- cong
Câu ví dụ
I bent over to take the pen.Tôi cúi xuống để nhặt cái bút.
The fork is bent.Cái dĩa bị cong rồi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 30 · 5 phút · miễn phí
›