NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

cascade

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • thác nước nhỏ

Câu ví dụ

Her long hair cascaded down over her shoulders.Mái tóc dài của cô ấy rủ xuống đôi bờ vai.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 21 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2