NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

cheat

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • gian lận; lừa dối

Câu ví dụ

Don't you ever cheat on me, you foxy!Đừng hòng lừa đảo, đồ cáo già!
He was cheated out of his rightful inheritance.Anh ta bị lừa mất hết tài sản thừa kế hợp pháp.
I found out my wife cheated on me.Tôi phát hiện ra vợ tôi ngoại tình.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 22 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2