coconut
Tiếng AnhB2Nghĩa
- quả dừa
Câu ví dụ
Break the coconut in half.Chặt đôi quả dừa ra.
Tom drank coconut milk.Tom uống sữa dừa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 22 · 5 phút · miễn phí
›