NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

collapse

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • sự sụp đổB1
  • sụp đổ; ngã quỵB2

Câu ví dụ

The building collapsed in the earthquake.Tòa nhà đổ sập xuống trong trận động đất.
Tom collapsed on the floor.Tom ngã gục xuống sàn.
The bridge collapsed.Chiếc cầu sập xuống.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1