collapse
Tiếng AnhB1Nghĩa
- sự sụp đổB1
- sụp đổ; ngã quỵB2
Câu ví dụ
The building collapsed in the earthquake.Tòa nhà đổ sập xuống trong trận động đất.
Tom collapsed on the floor.Tom ngã gục xuống sàn.
The bridge collapsed.Chiếc cầu sập xuống.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 5 · 5 phút · miễn phí
›