commute
Tiếng AnhB2Nghĩa
- đi lại (đi làm)
Câu ví dụ
I commute to work by bicycle.Tôi đi làm bằng xe đạp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 23 · 5 phút · miễn phí
›