contaminate
Tiếng AnhB2Nghĩa
- làm ô nhiễm
Câu ví dụ
This rice is contaminated by arsenic.Gạo này đã bị nhiễm độc asen.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 24 · 5 phút · miễn phí
›