NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

contrary

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • trái ngược

Câu ví dụ

On the contrary, we have a clue.Trái lại, chúng tôi có một đầu mối.
And yet, the contrary is always true as well.Nhưng, sự trái ngược cũng luôn luôn có lý.
"Have you finished?" "On the contrary, I have not even begun yet.""Xong chưa vậy?" "Tôi còn chưa bắt đầu nữa mà."
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 33 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1