convey
Tiếng AnhB1Nghĩa
- truyền đạt; chuyên chở
Câu ví dụ
His smile conveyed warmth and friendliness.Nụ của của anh mang đến sự ấm áp và thân thiện.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 33 · 5 phút · miễn phí
›