countless
Tiếng AnhB1Nghĩa
- vô số
Câu ví dụ
Countless stars were twinkling in the sky.Lúc đó, trên bầu trời có vô số ngôi sao đang lấp lánh.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 33 · 5 phút · miễn phí
›