correspondent
Tiếng AnhB2Nghĩa
- phóng viên
Câu ví dụ
He is a good correspondent.Anh ta là một phóng viên giỏi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 24 · 5 phút · miễn phí
›