copper
Tiếng AnhB2Nghĩa
- đồng (kim loại)
Câu ví dụ
Copper is found in abundance there.Đồng được tìm thấy với trữ lượng lớn ở đó.
Is it made of copper?Nó được làm bằng đồng sao?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 24 · 5 phút · miễn phí
›