cooperative
Tiếng AnhB2Nghĩa
- hợp tác
Câu ví dụ
You need to be a bit more cooperative.Bạn cần phối hợp hơn một chút nữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 24 · 5 phút · miễn phí
›