crater
Tiếng AnhB2Nghĩa
- miệng núi lửa; hố
Câu ví dụ
There are many craters on the moon.Trên mặt trăng có nhiều hố.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 25 · 5 phút · miễn phí
›