NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

crocodile

Tiếng AnhB2

Nghĩa

  • cá sấu

Câu ví dụ

Crocodiles are mysterious animals.Cá sấu là loài động vật bí hiểm.
As its name implies, the saltwater crocodile can live in salt water.Đúng như tên gọi, cá sấu nước mặn sống trong vùng nước mặn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 25 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B2