crocodile
Tiếng AnhB2Nghĩa
- cá sấu
Câu ví dụ
Crocodiles are mysterious animals.Cá sấu là loài động vật bí hiểm.
As its name implies, the saltwater crocodile can live in salt water.Đúng như tên gọi, cá sấu nước mặn sống trong vùng nước mặn.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 25 · 5 phút · miễn phí
›