cupboard
Tiếng AnhA2Nghĩa
- tủ chạn; tủ
Câu ví dụ
My mother puts cups in the kitchen cupboard.Mẹ tôi để ly tách ở trong tủ bếp.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 25 · 5 phút · miễn phí
›