daylight
Tiếng AnhA2Nghĩa
- ánh sáng ban ngày
Câu ví dụ
It scared the daylights out of me.Nó đã làm tôi sợ dựng tóc gáy.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng A2 · 25 · 5 phút · miễn phí
›