NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

currency

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • tiền tệ

Câu ví dụ

The exchange rates for foreign currency change daily.Tỷ giá hối đoái của ngoại tệ thay đổi mỗi ngày.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngNgân hàng & Tiền · 5 phút · miễn phí
›

← Từ vựng cấp B1