current
Tiếng AnhB1Nghĩa
- hiện tại; hiện hành
Câu ví dụ
The river has a strong current.Dòng sông nước chảy xiết.
I'm satisfied with my current income.Tôi cảm thấy thỏa mãn với thu nhập hiện tại của bản thân.
Silvio Berlusconi is an Italian politician, the current Prime Minister of Italy, as well as a successful entrepreneur.Silvio Berlusconi là một chính trị gia người Ý, Thủ tướng đương nhiệm của nước Ý, cũng như là một doanh nhân thành đạt.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›