critical
Tiếng AnhB1Nghĩa
- chỉ trích; quan trọng
Câu ví dụ
Education is a critical element.Giáo dục là một nhân tố trọng yếu
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›