currently
Tiếng AnhB1Nghĩa
- hiện nay
Câu ví dụ
Currently I am putting effort into expanding my vocabulary.Mình đang cố gắng mở rộng vốn từ.
The sentence you are currently reading does not exist.Cái câu bạn đang đọc hiện không tồn tại.
Maria is currently drying her hair with the hairdryer.Mary giờ đang sấy khô tóc bằng máy sấy tóc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›