darkness
Tiếng AnhB1Nghĩa
- bóng tối
Câu ví dụ
He closed his eyes, he saw darkness.Anh ấy nhắm mắt lại, anh thấy bóng tối.
Vampires like darkness.Ma cà rồng thích bóng tối.
Now the earth was completely empty. Darkness was on the surface of the deep. God's ruach was hovering over the surface of the waters.Giờ đây, Trái Đất đã hoàn toàn trống rỗng. Bóng tối thì ở trên bề mặt của vực sâu. Thánh Linh của Chúa thì nổi trên mặt nước.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›