dare
Tiếng AnhB1Nghĩa
- dám
Câu ví dụ
How dare you say such things about Tom!Sao bạn dám nói những điều như vậy về Tom!
I dare you to dare me anything.Tôi thách bạn dám thách tôi bất cứ điều gì.
She dared to never go back there.Cô áy không dám trở lại đó nữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›