NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

dare

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • dám

Câu ví dụ

How dare you say such things about Tom!Sao bạn dám nói những điều như vậy về Tom!
I dare you to dare me anything.Tôi thách bạn dám thách tôi bất cứ điều gì.
She dared to never go back there.Cô áy không dám trở lại đó nữa.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 6 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1