decade
Tiếng AnhB2Nghĩa
- thập kỷ
Câu ví dụ
The two nations have had no diplomatic relations for nearly three decades.Hai quốc gia không có quan hệ ngoại giao với nhau trong gần ba thập kỷ.
With advances in technology over the decades, robotic floor cleaners one day might be able to write coherent sentences.Với sự phát triển của công nghệ trong những thập niên tới, rất có thể robot lau nhà sẽ có thể viết được những câu mạch lạc.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 3 · 5 phút · miễn phí
›