delete
Tiếng AnhB1Nghĩa
- xóa
Câu ví dụ
Could you delete this photo for me?Bạn có thể xoá tấm ảnh này cho tôi được không?
You should delete any unnecessary words from your thesis.Bạn nên xoá hết những từ không cần thiết ra khỏi luận văn của bạn.
Can you please delete this photo?Bạn có thể vui lòng xoá bức ảnh này được không?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 34 · 5 phút · miễn phí
›