departure
Tiếng AnhB1Nghĩa
- sự khởi hành
Câu ví dụ
Have you arranged things for our departure?Bạn đã sắp xếp mọi thứ để chúng ta xuất phát chưa?
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 34 · 5 phút · miễn phí
›