dental
Tiếng AnhB2Nghĩa
- thuộc về răng
Câu ví dụ
The doctor will have to check their dental records.Bác sĩ sẽ phải kiểm tra các hồ sơ nha khoa của họ.
Mennad talked about dental health.Mennad đã nói về sức khỏe răng miệng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 26 · 5 phút · miễn phí
›