deprive
Tiếng AnhB1Nghĩa
- tước đoạt
Câu ví dụ
The whole city was deprived of water.Toàn thành phố bị thiếu nước.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 34 · 5 phút · miễn phí
›