NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

desire

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • mong muốn; khát khaoB1
  • khao khát; mong muốnB2

Câu ví dụ

The desire he has had for years has been fulfilled.Khát vọng nhiều năm của anh ấy đã được đáp ứng.
Evening dress is desired.Đầm dạ hội luôn được mong chờ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1