desire
Tiếng AnhB1Nghĩa
- mong muốn; khát khaoB1
- khao khát; mong muốnB2
Câu ví dụ
The desire he has had for years has been fulfilled.Khát vọng nhiều năm của anh ấy đã được đáp ứng.
Evening dress is desired.Đầm dạ hội luôn được mong chờ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›