development
Tiếng AnhB1Nghĩa
- sự phát triển
Câu ví dụ
I invest time in personal development.Tôi dành thời gian để phát triển bản thân.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 7 · 5 phút · miễn phí
›