NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

disgusting

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • ghê tởm

Câu ví dụ

This pizza is disgusting!Cái bánh pizza này thật ghê tởm!
It's absolutely disgusting!Tởm quá đi!
How disgusting!Tởm quá!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 35 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1