disgusting
Tiếng AnhB1Nghĩa
- ghê tởm
Câu ví dụ
This pizza is disgusting!Cái bánh pizza này thật ghê tởm!
It's absolutely disgusting!Tởm quá đi!
How disgusting!Tởm quá!
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 35 · 5 phút · miễn phí
›