dishwasher
Tiếng AnhB1Nghĩa
- máy rửa bát
Câu ví dụ
I wish I had a dishwasher.Tôi ước mình có một chiếc máy rửa bát.
The dishwasher has broken again!Máy rửa bát lại hỏng nữa rồi!
We have a dishwasher.Chúng tôi có một máy rửa chén.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 35 · 5 phút · miễn phí
›