NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

dishwasher

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • máy rửa bát

Câu ví dụ

I wish I had a dishwasher.Tôi ước mình có một chiếc máy rửa bát.
The dishwasher has broken again!Máy rửa bát lại hỏng nữa rồi!
We have a dishwasher.Chúng tôi có một máy rửa chén.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 35 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1