divorced
Tiếng AnhB1Nghĩa
- đã ly hôn
Câu ví dụ
Tom and Mary finally decided to get divorced.Tom và Mary cuối cùng cũng quyết định li hôn.
That's the reason we got divorced.Đó là lý do chúng tôi ly dị.
Tom divorced his first wife.Tom đã ly dị người vợ đầu của anh ta.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 35 · 5 phút · miễn phí
›