election
Tiếng AnhB1Nghĩa
- cuộc bầu cử
Câu ví dụ
What do you think about the upcoming election?Bạn nghĩ gì về cuộc bầu cử sắp tới?
President Roosevelt won the election of 1940.Tổng thống Roosevelt thắng cử năm 1940.
Tom didn't win the 2013 election.Tom đã không giành chiến thắng trong cuộc bầu cử năm 2013.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 8 · 5 phút · miễn phí
›