endlessly
Tiếng AnhB2Nghĩa
- không ngừng
Câu ví dụ
She teased him endlessly.Cô ấy cứ trêu anh ấy suốt thôi.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 30 · 5 phút · miễn phí
›