evaluation
Tiếng AnhB2Nghĩa
- sự đánh giá
Câu ví dụ
This engine has passed all performance evaluations.Động cơ này đã vượt qua mọi bài đánh giá hiệu năng.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 4 · 5 phút · miễn phí
›