exaggeration
Tiếng AnhB2Nghĩa
- sự phóng đại
Câu ví dụ
It is no exaggeration to call him a genius.Nếu gọi anh ấy là thiên tài thì cũng không phải là nói quá.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 30 · 5 phút · miễn phí
›