explode
Tiếng AnhB2Nghĩa
- nổ
Câu ví dụ
Fireworks exploded overhead.Pháo hoa nổ trên đầu.
It might explode.Nó có thể nổ.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 31 · 5 phút · miễn phí
›