exploit
Tiếng AnhB2Nghĩa
- khai thác; bóc lột
Câu ví dụ
I don't want to be exploited.Tôi không muốn bị lợi dụng đâu.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B2 · 31 · 5 phút · miễn phí
›