NgonNguAnh.comLuyện tiếng Anh cùng AI🇬🇧 📗Học bài
0

Bạn đang học ngôn ngữ nào?

Một tài khoản dùng chung cho cả mười. Chuỗi ngày và dặm cộng dồn.

Về trang chính NgonNgu.com →

fashionable

Tiếng AnhB1

Nghĩa

  • hợp thời trang

Câu ví dụ

This style of hat is very fashionable at the moment.Kiểu nón này đang rất hợp thời trang.
He has a fashionable style.Anh ấy có một gu thời trang tốt.
I tend to wear clothes that are comfortable and practical rather than fashionable.Tôi có xu hướng mặc quần áo thoải mái và tiện dụng hơn là thời trang.
Câu ví dụ lấy từ Tatoeba.org (CC BY 2.0 FR), bản dịch do cộng đồng đóng góp.
Học từ này trong chặngTừ vựng B1 · 38 · 5 phút · miễn phí
›

Từ cùng chặng học

← Từ vựng cấp B1